| NHẬT <+Hỏa-mđ> |
| Hóa-Lộc |
| Đại-Hao |
| Thiên-Thương |
| Phúc-Đức |
| Thiên-Đức |
| Kiếp-Sát |
|
|
|
|
|
|
|
| Lâm-Quan |
|
| Ho�a (+) | THIÊN-DI (Thân) / 66 | Ngo� |
| PHÁ <-Thủy-mđ> |
| Thiên-Khôi |
| Thiên-Phúc |
| Phục-Binh |
| Điếu-Khách |
| TRIỆT |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đế-Vượng |
|
| CƠ <-Thổ-đđ> |
| Quan-Phủ |
| Đà-La |
| Thiên-Sứ |
| Hồng-Loan |
| Trực-Phù |
| Quả-Tú |
| TRIỆT |
|
|
|
|
|
|
| Suy |
|
| Kim (+) | TÀI-BẠCH / 86 | Tha�n |
| TỬ-VI <+Thổ-mđ> |
| PHỦ <-Thổ-mđ> |
| Lộc-Tồn |
| Bác-Sỉ |
| Địa-Kiếp |
| Thái-Tuế |
| Thiên-Riêu |
| Thiên-Y |
| Thiên-Tài |
| Lưu-Hà |
|
|
|
|
| Bệnh |
|
| Tho� (+) | QUAN-LỘC / 46 | Th�n |
| VŨ <-Kim-mđ> |
| Hóa-Quyền |
| Quốc-Ấn |
| Bệnh-Phù |
| Bạch-Hổ |
| Thiên-Hình |
| Hoa-Cái |
| Thiên-La |
|
|
|
|
|
|
| Quan-Đới |
|
| Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ |
| Dần |
TE�N: V_TRN
Na�m Sinh: CANH THÂN
Dương-Nam
Tha�ng: 8
Nga�y: 14
Gi��: DẬU
Ba�n-Me�nh: Thạch-lưu-Mộc
Cu�c: Hỏa-lục-cục
THA�N c� THIEN-DI (Than) / 66: ta�i cung NGỌ
T�� B�nh - Ca�n L���ng | Mùi |
| Sửu | Thân |
| Tí | Hợi | Tuất | Dậu |
|
| NGUYỆT <-Thủy-mđ> |
| Hóa-Kỵ |
| Lực-Sĩ |
| Kình-Dương |
| Thiên-Không |
| Thiếu-Dương |
| Đào-Hoa |
| Phá-Toái |
|
|
|
|
|
|
| Tử |
|
| Mo�c (-) | ĐIỀN-TRẠCH / 36 | Ma�o |
| ĐỒNG <+Thủy-đđ> |
| Hữu-Bật |
| Hóa-Khoa |
| Hỉ-Thần |
| Thai-Phụ |
| Long-Đức |
| Thiên-Giải |
|
|
|
|
|
|
|
| Mộc-Dục |
|
| Tho� (+) | PHU-THÊ / 106 | Tua�t |
| THAM <-Thủy-vđ> |
| Thanh-Long |
| Thiên-Khốc |
| Đẩu-Quân |
| Tang-Môn |
| Địa-Võng |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Mộ |
|
| Mo�c (+) | PHÚC-ĐỨC / 26 | Da�n |
| SÁT <+Kim-mđ> |
| Thiên-Việt |
| Phi-Liêm |
| Địa-Không |
| Thiên-Hư |
| Bát-Tọa |
| Phượng-Các |
| Giải-Thần |
| Tuế-Phá |
| Địa-Giải |
| Thiên-Thọ |
| Thiên-Mã |
| Thiên-Trù |
|
| Trường-Sinh |
|
| LƯƠNG <-Mộc-đđ> |
| Văn-Khúc |
| Văn-Xương |
| Đường-Phù |
| Tấu-Thơ |
| Linh-Tinh |
| Ân-Quang |
| Thiên-Quí |
| Thiên-Hỉ |
| Tử-Phù |
| Nguyệt-Đức |
| TUẦN |
|
|
| Dưỡng |
|
| LIÊM <-Hỏa-vđ> |
| TƯỚNG <+Thủy-vđ> |
| Tướng-Quân |
| Tam-Thai |
| Long-Trì |
| Quan-Phù |
| TUẦN |
|
|
|
|
|
|
|
| Thai |
|
| Thu�y (-) | HUYNH-ĐỆ / 116 | H��i |
| CỰ <-Thủy-đđ> |
| Tả-Phù |
| Thiên-Quan |
| Tiểu-Hao |
| Hỏa-Tinh |
| Phong-Cáo |
| Thiếu-Âm |
| Cô-Thần |
| LN Van-Tinh: |
|
|
|
|
|
| Tuyệt |
|
m� - mie�u ��a; v� - v���ng ��a; �� - �a�c ��a; bh - b�nh ho�a; h� - ha�m ��a
http://tuvilyso.net/forum/
No comments:
Post a Comment